#BritishEducation

Học bổng, trợ cấp và khoản hỗ trợ tài chính

Trong quá trình tìm hiểu và trao đổi về hỗ trợ tài chính, nhiều phụ huynh và học sinh thường sử dụng các khái niệm học bổng, trợ cấptài trợ như thể chúng là một. Trên thực tế, dù đều là những khoản hỗ trợ không cần hoàn trả, mỗi hình thức lại được thiết kế với mục tiêu, đối tượng và tiêu chí xét duyệt khác nhau. Việc phân biệt rõ ngay từ đầu không chỉ giúp học sinh tránh hiểu sai về điều kiện, mà quan trọng hơn, giúp định vị đúng hồ sơ và lựa chọn chiến lược nộp đơn phù hợp, thay vì tiếp cận một cách dàn trải hoặc bỏ lỡ cơ hội một cách không đáng có.

1. Học bổng, trợ cấp và tài trợ – khác nhau như thế nào?

    Loại hỗ trợHỗ trợ choDựa trênĐơn vị cấp
    Học bổng (Scholarship)Chi phí sinh hoạt (chi trả một lần, theo năm hoặc theo kỳ); học phí (giảm trực tiếp hoặc chi trả toàn phần)Thành tích hoặc sự xuất sắc trong học tập, thể thao hoặc âm nhạcTrường đại học/cao đẳng (thường từ cựu sinh viên tài trợ), doanh nghiệp hoặc tổ chức
    Trợ cấp (Bursary)Một phần chi phí sinh hoạt (thường chi trả một lần)Thu nhập hộ gia đình thấp, hoàn cảnh cá nhân (ví dụ: sinh viên khuyết tật, sinh viên đến từ khu vực/quốc gia cụ thể)Trường đại học/cao đẳng, doanh nghiệp hoặc tổ chức
    Tài trợ (Grant)Chi phí sinh hoạt hoặc mục đích cụ thể (ví dụ: du học trao đổi)Thu nhập thấp hoặc hoàn cảnh cá nhânCác quỹ từ thiện hoặc tổ chức đại diện cho các nhóm chưa được đại diện đầy đủ

    Học sinh, sinh viên có thể tiếp cận nhiều nguồn hỗ trợ tài chính khác nhau dưới hình thức học bổng (scholarships), trợ cấp (bursaries) và khoản tài trợ (grants) – những khoản hỗ trợ không cần hoàn trả, khác biệt hoàn toàn với vay sinh viên và về bản chất là nguồn tài chính miễn hoàn lại. Tuy nhiên, để tiếp cận được các nguồn lực này, học sinh cần chủ động tìm kiếm và chuẩn bị hồ sơ một cách nghiêm túc, bởi không tồn tại một cổng thông tin duy nhất cho tất cả các chương trình; mỗi học bổng, trợ cấp hay khoản tài trợ được cung cấp bởi những tổ chức khác nhau, với điều kiện, giá trị và quy trình xét duyệt riêng.

    2. Có phải học bổng chỉ được cấp cho các học sinh có hoàn cảnh khó khăn?

      Vấn đề cốt lõi trong tiếp cận học bổng và hỗ trợ tài chính không nằm ở việc gia đình có đủ khả năng chi trả hay không, mà nằm ở cách hệ thống giáo dục nhìn nhận và phân loại sinh viên. Tại Anh và nhiều quốc gia có nền giáo dục phát triển, các chương trình hỗ trợ tài chính không được thiết kế đơn thuần để “giải quyết khó khăn”, mà để phục vụ những mục tiêu chiến lược dài hạn của trường đại học và các tổ chức cấp quỹ: thu hút nhân tài học thuật, thúc đẩy sự đa dạng xã hội, đầu tư cho những cá nhân có tiềm năng đặc biệt, nuôi dưỡng các lĩnh vực chuyên môn trọng điểm, và hình thành nguồn nhân lực phù hợp cho từng ngành nghề. Vì vậy, học bổng, bursaries hay grants không chỉ trả lời câu hỏi “ai đang thiếu tiền”, mà quan trọng hơn, trả lời câu hỏi “Chúng tôi muốn đầu tư cho kiểu sinh viên nào trong bức tranh giáo dục toàn cầu này?”

      2. Nộp đơn xin học bổng, trợ cấp hoặc tài trợ – cần lưu ý điều gì?

      Trước khi nộp đơn xin bất kỳ học bổng, trợ cấp hay khoản tài trợ nào, học sinh cần dành thời gian đọc kỹ và hiểu rõ toàn bộ điều kiện của chương trình, từ giá trị hỗ trợ, hình thức chi trả cho đến mục đích sử dụng và số lượng suất được cấp. Quan trọng hơn, học sinh cần tự đánh giá một cách trung thực xem mình có đáp ứng đầy đủ các tiêu chí xét duyệt hay không, bởi nhiều chương trình chỉ dành cho những ngành học, khóa học hoặc hoàn cảnh cá nhân rất cụ thể.

      Quy trình nộp đơn có thể đơn giản, chỉ dựa trên thành tích học tập, nhưng cũng có thể yêu cầu bài luận, phỏng vấn, portfolio hoặc nhiều vòng đánh giá khác nhau, đòi hỏi sự chuẩn bị nghiêm túc về nội dung và thời gian.

      Ngoài ra, học sinh cũng cần lưu ý đến thời hạn nộp hồ sơ và các cam kết sau khi nhận hỗ trợ, chẳng hạn như tham gia hoạt động cộng đồng, đại diện trường hoặc đảm nhận vai trò sinh viên đại sứ, bởi việc không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ có thể dẫn đến việc bị thu hồi học bổng hoặc yêu cầu hoàn trả khoản đã nhận.

      3. Các nguồn để tìm kiếm Học bổng, Trợ cấp và Tài trợ

      Đối với phần lớn sinh viên, trường đại học hoặc College của mình chính là điểm khởi đầu quan trọng nhất khi tìm kiếm học bổng, trợ cấp và các khoản hỗ trợ tài chính. Không chỉ hiểu rõ hồ sơ tuyển sinh của từng ứng viên, các trường còn sử dụng học bổng như một công cụ chiến lược để thu hút nhân tài học thuật, thúc đẩy sự đa dạng trong cộng đồng sinh viên và hỗ trợ những nhóm học sinh có tiềm năng nhưng gặp rào cản về điều kiện.

      Các chương trình này thường gắn trực tiếp với ngành học, thành tích học tập, năng khiếu đặc thù hoặc các sáng kiến mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục đại học.

      Ví dụ, University of Oxford có các học bổng như Reach Oxford Scholarship dành cho sinh viên quốc tế xuất sắc từ các quốc gia đang phát triển, đánh giá đồng thời thành tích học thuật và hoàn cảnh cá nhân. University of Cambridge, thông qua Cambridge Trust, cung cấp nhiều học bổng cho sinh viên quốc tế ở cả bậc đại học và sau đại học, tập trung vào tiềm năng học thuật dài hạn hơn là điểm số đơn lẻ. Bên cạnh đó, mỗi college trong các đại học này đều có các quỹ học bổng riêng, tạo nên hệ thống hỗ trợ tài chính đa tầng cho sinh viên.

      Vì vậy, trong quá trình lựa chọn ngành và trường, học sinh cần chủ động tìm hiểu kỹ các gói hỗ trợ đi kèm, trao đổi tại open day hoặc với bộ phận tuyển sinh, nhằm đảm bảo rằng chiến lược tài chính được xây dựng song song với chiến lược hồ sơ, thay vì chỉ được cân nhắc ở giai đoạn cuối.

      • Doanh nghiệp và tổ chức nghề nghiệp

      Bên cạnh hệ thống giáo dục, doanh nghiệp và các tổ chức nghề nghiệp cũng đóng vai trò ngày càng lớn trong việc cung cấp học bổng và trợ cấp, đặc biệt ở những lĩnh vực đang thiếu hụt nhân lực hoặc mong muốn đa dạng hóa nguồn nhân tài. Những chương trình này không đơn thuần mang tính hỗ trợ tài chính, mà thường phản ánh nhu cầu dài hạn của ngành nghề, từ khoa học – công nghệ, kỹ thuật, tài chính cho đến y tế, sáng tạo và nghệ thuật.

      Chẳng hạn, Royal Academy of Engineering cấp học bổng cho sinh viên theo học các ngành kỹ thuật, đặc biệt khuyến khích những nhóm còn ít đại diện. Trong lĩnh vực tài chính – kế toán, Institute of Chartered Accountants in England and Wales (ICAEW) có các chương trình hỗ trợ sinh viên theo đuổi lộ trình nghề nghiệp kế toán – kiểm toán.

      Do đó, khi tiếp cận các học bổng từ doanh nghiệp, học sinh cần thể hiện rõ sự quan tâm sâu sắc, định hướng học tập cụ thể và tham vọng nghề nghiệp dài hạn, thay vì chỉ tập trung vào thành tích ngắn hạn. Trong nhiều trường hợp, đây còn là cánh cửa dẫn tới cơ hội thực tập, kinh nghiệm làm việc và lộ trình nghề nghiệp sau tốt nghiệp, giúp học sinh kết nối sớm giữa học thuật và thị trường lao động.

      • Tổ chức từ thiện và nhóm lợi ích đặc thù (Charitable organisationsies and special interest groups)

      Một nguồn hỗ trợ ít được chú ý nhưng có ý nghĩa lớn đến từ các tổ chức từ thiện và nhóm lợi ích đặc thù, những đơn vị tập trung vào việc hỗ trợ các nhóm sinh viên chưa được đại diện đầy đủ trong hệ thống giáo dục truyền thống. Các quỹ này thường hướng tới sinh viên có hoàn cảnh đặc biệt, sinh viên khuyết tật, sinh viên đến từ các khu vực hoặc cộng đồng ít cơ hội tiếp cận giáo dục đại học, cũng như những học sinh mong muốn theo đuổi các mục tiêu xã hội, cộng đồng hoặc học tập ở nước ngoài. Khi nộp đơn cho các chương trình này, yếu tố quan trọng không chỉ là hồ sơ học thuật, mà là sự đồng điệu giữa câu chuyện cá nhân của học sinh và sứ mệnh của tổ chức cấp quỹ. Một số quỹ có thể kể tên đến như: The Leverhulme Trust, The Wellcome Trust, Snowdon Trust … Việc hiểu rõ giá trị cốt lõi và mục tiêu dài hạn của các tổ chức này giúp học sinh xây dựng hồ sơ có chiều sâu, chân thực và thuyết phục hơn, thay vì tiếp cận một cách chung chung.

      Từ góc nhìn của First Edvisor, học bổng, trợ cấp và các khoản hỗ trợ tài chính không nên được xem là “cơ hội may mắn” hay phần thưởng dành cho một nhóm học sinh cố định, mà là một phần của chiến lược giáo dục và định vị hồ sơ dài hạn. Khi được định hướng đúng, học sinh không chỉ tối ưu nguồn lực tài chính, mà còn hiểu rõ hơn giá trị, vai trò và vị trí của mình trong hệ sinh thái giáo dục toàn cầu.

      Accounting & Finance tại UK: Môn A-level và kỹ năng cần có

      Ngành Accounting & Finance luôn nằm trong nhóm lĩnh vực có nhu cầu nhân lực cao tại Vương quốc Anh – quốc gia sở hữu một trong những hệ thống tài chính lâu đời và phát triển mạnh nhất thế giới. Với sự hiện diện của các trung tâm kinh tế lớn như London, Manchester hay Edinburgh, sinh viên tốt nghiệp ngành này thường có cơ hội nghề nghiệp rộng mở trong kiểm toán, quản trị tài chính, ngân hàng, tư vấn và nhiều lĩnh vực liên quan. Chính vì vậy, việc bắt đầu định hướng từ giai đoạn A-level và chuẩn bị kỹ năng một cách bài bản có thể giúp học sinh xây dựng nền tảng vững chắc hơn khi bước vào chương trình đại học.

      Chọn môn A-level: Bước đầu xây dựng năng lực học thuật phù hợp

      Mặc dù hầu hết các trường đại học Anh không yêu cầu một tổ hợp A-level cố định cho ngành Accounting & Finance, nhiều chương trình – đặc biệt của các trường nằm trong Russell Group – vẫn đánh giá rất cao một số môn nền tảng nhất định. Trong số này, Maths gần như luôn là môn quan trọng nhất. Toán A-level không chỉ giúp học sinh phát triển tư duy logic mà còn trang bị các kiến thức như đại số, xác suất hay thống kê – những kỹ năng xuất hiện xuyên suốt trong các môn như Financial Mathematics, Econometrics hay Corporate Finance ở bậc đại học. Nhiều nghiên cứu của Institute for Fiscal Studies (IFS) cũng chỉ ra rằng học sinh có nền tảng toán tốt thường đạt kết quả cao hơn trong các môn tài chính định lượng.

      Economics là một lựa chọn phổ biến khác, giúp học sinh hiểu về thị trường, hành vi tiêu dùng, cơ chế cung – cầu và những yếu tố tác động đến môi trường tài chính. Đây là môn học mang tính hệ thống, giúp học sinh dễ dàng vượt qua các phần học về thị trường vốn, nguyên lý tài chính hay phân tích kinh tế khi lên đại học. Trong khi đó, Business lại mang tính thực tiễn hơn, phù hợp với những học sinh muốn tiếp cận sớm các khái niệm về doanh nghiệp, kế toán cơ bản và quản trị.

      Một số học sinh định hướng theo hướng tài chính phân tích hoặc fintech thường chọn thêm Statistics hoặc Further Maths để tăng cường năng lực xử lý dữ liệu và tư duy định lượng. Theo Royal Statistical Society, kỹ năng phân tích dữ liệu đang trở thành một trong những năng lực quan trọng nhất trong ngành tài chính hiện đại, đặc biệt khi các doanh nghiệp tăng cường ứng dụng công nghệ trong ra quyết định.

      Nhìn chung, một tổ hợp A-level mạnh và phù hợp với các chương trình Accounting & Finance thường bao gồm Maths + Economics + (Further Maths hoặc Business). Tuy nhiên, lựa chọn cuối cùng vẫn cần dựa trên năng lực cá nhân và định hướng học thuật của từng học sinh.


      Kỹ năng “cứng” cần chuẩn bị: Nền tảng để học tốt ngành tài chính – kế toán

      Khi bước vào chương trình đại học, sinh viên Accounting & Finance sẽ tiếp xúc với nhiều môn học đòi hỏi sự chính xác và hiểu biết sâu về tài chính doanh nghiệp. Một trong những năng lực quan trọng nhất là khả năng đọc – hiểu – lập báo cáo tài chính, bao gồm ba bảng biểu cơ bản: Income Statement, Balance Sheet và Cash Flow Statement. Đây là kỹ năng cốt lõi và xuất hiện trong hầu hết các vị trí nghề nghiệp sau này, từ kiểm toán, kế toán đến phân tích tài chính.

      Bên cạnh đó, sinh viên cũng cần có năng lực phân tích và quản trị rủi ro tài chính. Các chương trình đại học tại Anh thường yêu cầu sinh viên làm quen với các mô hình rủi ro, thử nghiệm giả định và phân tích thị trường. Kỹ năng này đặc biệt quan trọng đối với những ai muốn theo đuổi Investment Banking, Corporate Finance hoặc các vị trí liên quan đến chiến lược tài chính doanh nghiệp.

      Một thành phần không thể thiếu là hiểu biết về thuế và các quy định tài chính. Theo khảo sát của ACCA Global, hơn 65% nhà tuyển dụng trong lĩnh vực kế toán – kiểm toán ưu tiên ứng viên có kiến thức nền tảng về compliance từ sớm, bởi đây là yếu tố quan trọng để doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật và giảm thiểu rủi ro trong báo cáo tài chính.

      Ngoài ra, việc thành thạo các công cụ và phần mềm chuyên ngành như Excel nâng cao, Sage, QuickBooks hay Xero cũng giúp sinh viên có lợi thế lớn hơn. Báo cáo của UK Finance cho biết phần lớn doanh nghiệp Anh hiện sử dụng các phần mềm này để quản lý dữ liệu kế toán, do đó kỹ năng công nghệ trở thành một yêu cầu thiết yếu.


      Kỹ năng “mềm”: Yếu tố quyết định sự trưởng thành trong ngành tài chính

      Ngành Accounting & Finance không chỉ đòi hỏi năng lực học thuật mà còn yêu cầu những phẩm chất cá nhân đặc thù. Đầu tiên là tư duy phân tích, giúp sinh viên nhìn ra ý nghĩa đằng sau những con số, đánh giá các xu hướng tài chính và đưa ra kết luận hợp lý. Đây là kỹ năng then chốt giúp sinh viên dễ dàng thích nghi với môi trường học thuật và nghề nghiệp có tính phân tích cao.

      Một kỹ năng khác có mức độ ảnh hưởng rất lớn là sự tỉ mỉ và chú ý đến chi tiết. Trong kế toán và kiểm toán, chỉ một sai lệch nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến toàn bộ báo cáo tài chính hoặc gây ra rủi ro pháp lý. Theo một nghiên cứu của Harvard Business Review, kỹ năng này là một trong những chỉ số được đánh giá cao nhất trong ngành tài chính – kế toán.

      Quản lý thời gian cũng là yếu tố không thể bỏ qua. Khối lượng bài tập lớn, nhiều bài tập nhóm và deadline dày đặc khiến sinh viên cần biết sắp xếp thứ tự ưu tiên và quản lý lịch học hiệu quả. Cuối cùng, đạo đức nghề nghiệp và sự liêm chính là những phẩm chất quan trọng hàng đầu, đặc biệt trong các lĩnh vực liên quan đến xử lý dữ liệu tài chính nhạy cảm. Nhiều tổ chức lớn như Big4 (Deloitte, EY, PwC, KPMG) đều xếp “Integrity” là tiêu chí tuyển dụng quan trọng nhất.


      Kết luận

      Theo đuổi ngành Accounting & Finance tại Vương quốc Anh đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ giai đoạn A-level đến các kỹ năng học thuật và đạo đức nghề nghiệp. Việc lựa chọn môn học phù hợp, xây dựng nền tảng toán – kinh tế vững chắc, phát triển kỹ năng phân tích và rèn luyện sự tỉ mỉ sẽ giúp học sinh tự tin hơn khi bước vào môi trường đại học cũng như thị trường việc làm đầy cạnh tranh trong lĩnh vực này. Hành trình này đòi hỏi sự nghiêm túc, nhưng nếu được định hướng đúng, nó sẽ mở ra nhiều cơ hội đáng giá trong hệ thống tài chính Anh và toàn cầu.

      Ở Anh, các trường đại học tìm kiếm “người học giả” – không phải “người đạt thành tích”

      Trong quá trình đồng hành cùng học sinh và phụ huynh trên hành trình du học, chúng tôi nhận thấy mỗi quốc gia có một triết lý giáo dục riêng và một “chân dung sinh viên lý tưởng” khác nhau.
      Nếu như các trường đại học ở Mỹ thường tìm kiếm những “leaders” – người dẫn dắt, năng động và tạo ảnh hưởng, thì các trường đại học Anh quốc lại chọn lựa những “scholars” – những người thật sự đam mê tri thức, ham học hỏi và muốn hiểu sâu bản chất vấn đề.

       

      1️⃣ Tinh thần học giả – “Scholarship” không chỉ là học bổng

      Ở Anh, việc học không đơn thuần là tích lũy điểm số hay hoàn thành các kỳ thi.
      Các trường đại học, đặc biệt là Oxford, Cambridge, và nhóm G5 (LSE, UCL, Imperial…), luôn tìm kiếm những học sinh có tư duy học thuật và tinh thần học giả – scholarly mindset.

      Với họ, “scholarship” không chỉ là học bổng, mà là một thái độ sống: là sự khiêm tốn trước tri thức, là khát khao được hiểu sâu hơn mỗi ngày, và là niềm say mê trong việc đặt câu hỏi về “vì sao” và “bằng cách nào”. Một “scholar” không học để thi, mà học vì không ngừng tò mò với thế giới. Họ tìm niềm vui trong việc đọc, viết, tranh luận và phát hiện những điều mới mẻ từ những điều tưởng chừng quen thuộc.

      Tinh thần ấy không thể giả tạo – và các trường đại học Anh có đủ kinh nghiệm để nhận ra điều đó qua từng bài luận, từng câu trả lời phỏng vấn, từng cách ứng viên lý giải một hiện tượng.

       

      2️⃣ Tìm kiếm người học sâu, không phải người toàn diện

      Các trường đại học Anh đánh giá học sinh qua chiều sâu tư duy hơn là độ rộng của hoạt động.
      Một hồ sơ không cần “lung linh” với hàng chục hoạt động ngoại khóa; chỉ cần thể hiện được niềm đam mê thật sự với lĩnh vực mình chọn học – qua bài Personal Statement, thư giới thiệu học thuật và phỏng vấn chuyên môn – đã là đủ để thuyết phục hội đồng tuyển sinh.

      Đã có rất nhiều chia sẻ từ đội ngũ cố vấn của chúng tôi – những người từng học tại Oxbridge – rằng:

      “Tôi không phải là ứng viên có điểm số cao nhất, cũng không có một hồ sơ quá nổi bật. Nhưng trong quá trình xét tuyển và phỏng vấn, điều Hội đồng tuyển sinh thực sự tìm kiếm ở tôi không phải là bảng điểm, mà là cách tôi suy nghĩ và niềm đam mê thật sự với lĩnh vực mình chọn. Khi họ nhận ra mình là một ‘mảnh ghép phù hợp’ – người có động lực học tập và tư duy mà họ trân trọng – thì hồ sơ thậm chí không còn là vấn đề quan trọng nữa.”

      Chính điều đó làm nên bản sắc của tuyển sinh đại học Anh: họ không tìm người hoàn hảo, mà tìm người có niềm đam mê thật sự với việc học và tinh thần học hỏi không ngừng.

       

      3️⃣ Cách lựa chọn sinh viên cũng là cách mà họ đào tạo

      Cách một trường đại học tuyển chọn sinh viên phản ánh chính triết lý đào tạo của họ.
      Khi đã vào học, sinh viên tại Anh được rèn luyện để trở thành người học độc lập, có khả năng phân tích, phản biện và tự chịu trách nhiệm với tri thức của mình.

      Các buổi tutorial tại Oxford hay supervision tại Cambridge – nơi một giảng viên thảo luận cùng 1–2 sinh viên – không phải là giờ “giảng dạy” mà là giờ đối thoại học thuật.
      Sinh viên được khuyến khích chất vấn chính giáo sư của mình, đưa ra lập luận riêng và bảo vệ nó bằng lý lẽ và dẫn chứng.

      Chính phương pháp giảng dạy này đã góp phần hình thành nên nhiều thế hệ sinh viên không chỉ xuất sắc trong học tập, mà còn có năng lực tư duy, sáng tạo và ứng dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tiễn.

       

      4️⃣ Sự khác biệt với nền giáo dục Mỹ

      Nền giáo dục Mỹ hướng tới sự toàn diện: họ tìm kiếm “leaders” – những người năng động, sáng tạo và biết kết nối cộng đồng. Hồ sơ Mỹ thường là bức tranh nhiều màu – điểm học, hoạt động xã hội, thể thao, nghệ thuật, bài luận kể chuyện cá nhân …

      Trong khi đó, giáo dục Anh chọn con đường khác. Họ tin rằng chiều sâu của tri thức mới là nền tảng lâu bền. Học sinh được rèn luyện để tư duy độc lập, nghiên cứu chuyên sâu và làm chủ lĩnh vực mình theo đuổi – những phẩm chất làm nên một “scholar”.

       

      👉 Chính vì vậy, khi chuẩn bị hồ sơ du học Anh, điều quan trọng nhất không nằm ở việc liệt kê thật nhiều thành tích, mà là chứng minh được niềm đam mê học thuật và khả năng tư duy độc lập.

      Hội đồng tuyển sinh Anh quốc đánh giá cao những học sinh có sự tò mò tự nhiên với tri thức, biết kết nối lý thuyết với vấn đề thực tế, và có ý thức học tập vì hiểu biết, không phải vì danh hiệu.

      Vì thế, thay vì hỏi “Làm sao để hồ sơ nổi bật hơn?”, hãy bắt đầu bằng câu hỏi: “Tôi thực sự quan tâm điều gì – và tôi đã bước những bước nào để tiến gần hơn tới điều mình theo đuổi?”

      Câu trả lời cho câu hỏi đó chính là trái tim của một bộ hồ sơ để thuyết phụ Hội đồng tuyển sinh các trường Đại học tại Anh – nơi mà người ta không tìm kiếm “ứng viên hoàn hảo”, mà tìm người học thật sự, có chiều sâu, có tư duy và có khát vọng đi xa hơn trong hành trình tri thức.